Hạn – Mặn và hành trình sống chung của đồng bằng: Khi mặn tiến sâu vào ruộng lúa

Trong hai bài viết đầu tiên của chuỗi “Hạn – Mặn và hành trình sống chung của đồng bằng”, chúng ta đã nhìn thấy một Đồng bằng sông Cửu Long đang chịu những biến động chưa từng có:

  • Bài 1 cho thấy dòng Mekong đang suy yếu, làm lung lay nền tảng nước – phù sa – sinh kế vốn nuôi dưỡng vùng châu thổ.

  • Bài 2 phác họa bức tranh hạn hán – “bóng ma của mùa khô” – âm thầm nhưng khốc liệt, khiến đồng bằng rơi vào những chu kỳ khát nước ngày một kéo dài.

Thế nhưng, ở nơi mà dòng sông yếu đi và đất đai khát nước, một thách thức khác đang lặng lẽ tiến sâu hơn: nước mặn.
Nếu hạn hán làm đồng bằng thiếu nước, thì mặn xâm nhập lại khiến nước còn lại cũng không thể sử dụng. Và khi hai biến động ấy cùng xuất hiện, vùng châu thổ bước vào giai đoạn dễ tổn thương nhất trong lịch sử hiện đại.

Tiếp nối mạch câu chuyện ấy, bài viết số 3 – “Khi mặn tiến sâu vào ruộng lúa” đi sâu vào căn nguyên, cơ chế và hệ lụy của xâm nhập mặn; nơi nước biển không chỉ lấn qua sông rạch, mà còn đi vào từng thửa ruộng, thay đổi mùa vụ, sinh kế và cả tư duy canh tác của người dân. Đây không còn là hiện tượng theo mùa, mà đã trở thành xu thế định hình lại toàn bộ cấu trúc nông nghiệp của đồng bằng.

Có hay không việc bơm cát nền cao tốc gây chết lúa? | Báo Nhân Dân điện tử
Ngành chức năng đo nồng độ mặn tại ruộng lúa hè thu của dân bị thiệt hại. Nguồn: Báo nhân dân

Ở đồng bằng sông Cửu Long, người dân gọi “mùa mặn” như cách gọi một mùa của năm. Cứ đến tháng Chạp, khi gió chướng bắt đầu thổi mạnh, nước triều dâng cao và sông rạch dần đổi vị mằn, đó là tín hiệu cho mùa khô đã thực sự bắt đầu. Mặn lấn, ngọt rút – chu kỳ ấy vốn dĩ tự nhiên, nhưng trong vài thập kỷ gần đây, nó đã thay đổi nhanh và mạnh đến mức vượt qua khả năng chịu đựng của đất, cây, và con người vùng hạ lưu.

Khi ranh mặn tiến sâu – từ hiện tượng trở thành xu thế

Nếu như hai mươi năm trước, độ mặn 4‰ chỉ xuất hiện cách cửa biển khoảng 30-40 km, thì nay, ở nhiều nơi, nó đã tiến sâu gấp rưỡi. Mùa khô 2024, ranh mặn 4‰ được ghi nhận cách cửa biển Gò Quao hơn 60 km, tại Phước Long là 50 km, và tại Bến Tre (cũ) thậm chí lên tới hơn 70 km. Nước ngọt bị đẩy lùi sâu, nhiều tuyến kênh vốn được xem là “nguồn ngọt ổn định” nay thường xuyên bị nhiễm mặn từ tháng Giêng đến tháng Tư.

Điều đáng chú ý là mặn không chỉ tiến sâu hơn mà còn kéo dài hơn. Trước đây, đợt mặn chỉ diễn ra khoảng 1-2 tháng, nay kéo dài 3-4 tháng, thậm chí đến tận đầu mùa mưa. Khi dòng Mekong suy yếu và lượng nước ngọt từ thượng nguồn giảm, nước mặn có điều kiện duy trì lâu trong các sông, rạch và tầng nước ngầm nông. Một số vùng trũng ven biển, dù mưa đầu mùa đã đến, vẫn phải mất vài tuần để “rửa mặn” trước khi có thể gieo trồng.

Cơ chế xâm nhập mặn – khi thủy triều mạnh hơn dòng sông

Xâm nhập mặn là quá trình nước biển theo thủy triều dâng ngược vào sông, thay thế nước ngọt khi dòng chảy từ thượng nguồn yếu đi. Ở vùng cửa sông Mekong, cơ chế này chịu chi phối bởi ba yếu tố chính: dòng chảy sông, triều biển và địa hình đồng bằng thấp.

Ứng phó xâm nhập mặn cao điểm ở ĐBSCL
Tăng cường việc vận hành hợp lý các công trình thuỷ lợi để lấy, tích trữ nước ngọt tối đa vào hệ thống kênh mương, ao, hồ phân tán, khu trũng. Nguồn: Báo Chính phủ

Thứ nhất, dòng chảy sông suy giảm làm giảm áp lực đẩy mặn ra biển. Trong mùa khô, khi lưu lượng về Tân Châu và Châu Đốc chỉ còn khoảng 25-30% so với mùa lũ, áp lực đẩy yếu, mặn dễ dàng đi ngược sâu hàng chục cây số.

Thứ hai, chế độ triều cường ngày càng mạnh, nhất là tại các cửa sông lớn như Cửa Tiểu, Cửa Đại, Hàm Luông, Cổ Chiên và Định An. Biên độ triều ở khu vực này có thể đạt 2,5-3,0 mét, đủ sức đẩy khối nước mặn xâm nhập vào hệ thống sông nhánh và kênh nội đồng, nhất là khi cửa cống hoặc đập chưa được vận hành hợp lý.

Thứ ba, địa hình đồng bằng thấp và bằng phẳng, trung bình chỉ cao 0,8-1,2 mét so với mực nước biển. Chính điều này khiến nước mặn dễ lan nhanh, nhất là trong các vùng bị sụt lún hoặc nơi lòng sông bị hạ thấp do khai thác cát.

Khi ba yếu tố này cộng hưởng – dòng sông yếu, triều mạnh, địa hình thấp – nước mặn gần như không còn ranh giới rõ rệt. Nó len lỏi vào từng con kênh, thấm sâu vào đất ruộng, và thậm chí lan theo tầng nước ngầm nông, khiến việc rửa mặn trở nên ngày càng khó khăn.

Mặn và lúa – cuộc đối đầu không cân sức

Lúa là cây trồng đặc trưng của vùng châu thổ, nhưng lại nhạy cảm nhất với mặn. Nồng độ mặn chỉ 1‰ đã bắt đầu ảnh hưởng đến sinh trưởng, còn khi vượt quá 3-4‰, năng suất có thể giảm tới 30-50%. Ở mức 6‰, phần lớn giống lúa không thể sống sót.

Tại các vùng như Vĩnh Thuận, An Minh (Kiên Giang cũ) hay Phước Long (Bạc Liêu cũ), vào cao điểm mùa khô, nước mặn 4-6‰ thường duy trì suốt nhiều tuần. Nhiều hộ nông dân phải bỏ vụ lúa, chuyển sang nuôi tôm hoặc để đất nghỉ. Các vùng lúa tôm luân canh, dù đã thích ứng tốt hơn, vẫn chịu rủi ro cao khi ranh mặn biến động thất thường.

Không chỉ giảm năng suất, mặn còn tích tụ trong đất, làm giảm khả năng phục hồi. Khi nước ngọt về, muối trong tầng đất bề mặt chưa kịp rửa trôi, cây lúa non bị cháy lá, chết rễ. Nhiều nông dân gọi đó là “đất mặn ngầm” – bề ngoài tưởng đã ngọt nhưng bên dưới vẫn còn mặn.

Mặn cũng làm thay đổi chu kỳ sản xuất. Nhiều nơi từng trồng ba vụ lúa nay chỉ còn một hoặc hai vụ. Một số vùng chuyển hẳn sang nuôi tôm, cá, hoặc trồng cây chịu mặn như dừa, cói. Đây là xu thế tất yếu, nhưng đồng thời cũng là dấu hiệu cho thấy cấu trúc nông nghiệp đồng bằng đang thay đổi căn bản.

Mặn và con người – những thích ứng âm thầm

Nếu quan sát kỹ, sẽ thấy người dân miền Tây không “chống mặn” nữa, mà sống chung với mặn theo cách linh hoạt và thông minh hơn.

Ở Bạc Liêu (cũ), mô hình tôm – lúa đã chứng minh tính bền vững: mùa khô nuôi tôm với nước mặn 5-15‰, mùa mưa cấy lúa khi nước ngọt trở lại. Hệ thống bờ bao và cống nhỏ trong hộ được điều tiết theo ngày, theo triều. Không còn cảnh phụ thuộc vào nước sông lớn, người dân chủ động giữ ngọt trong ao, lấy mặn theo “cửa sổ triều” khi cần.

Ở Trà Vinh, Sóc Trăng (cũ), nông dân đã phát triển hệ thống ao trữ nước gia đình, mỗi ao chứa vài nghìn mét khối nước ngọt để tưới cho cây ăn trái và dùng sinh hoạt suốt mùa khô. Nhiều nơi còn lót bạt đáy ao để giảm thấm mặn, hoặc dùng túi chứa nước di động, rất phù hợp cho hộ nhỏ.

Một dạng thích ứng khác là đa dạng hóa sinh kế. Khi ruộng lúa kém hiệu quả, nhiều hộ chuyển sang nghề muối, nuôi nghêu, làm du lịch cộng đồng, hay phát triển sản phẩm đặc sản vùng mặn như tôm khô, cá khô, muối sạch, dừa hữu cơ. Nhờ đó, mặn không còn chỉ là “thiên tai”, mà trở thành một nguồn tài nguyên mới nếu biết quản lý tốt.

Vai trò của công trình – “nắm nước trong tay” nhưng phải biết mở

Những năm gần đây, nhiều công trình quy mô lớn đã giúp đồng bằng chủ động hơn trong việc kiểm soát mặn – ngọt. Điển hình là hệ thống Cống Cái Lớn – Cái Bé, được xem là công trình thủy lợi lớn nhất vùng Bán đảo Cà Mau. Khi vận hành linh hoạt theo cửa sổ triều, cống mở đúng thời điểm nước triều xuống thấp, độ mặn ngoài sông giảm, cho phép lấy nước ngọt vào nội đồng mà không bị nhiễm mặn. Khi triều dâng, cống đóng lại, ngăn nước mặn xâm nhập.

Vận hành mở cụm cống Cái Lớn, Cái Bé, Xẻo Rô giảm ngập úng
Công trình thủy lợi Cống Cái Lớn đang được mở hoàn toàn tất cả các cửa van. Ảnh: Trung Chánh.

Nhờ cơ chế này, mùa khô 2023-2024, vùng Gò Quao – Vĩnh Thuận đã giảm được 20-25% độ mặn trung bình, đồng thời kéo dài thời gian duy trì nước ngọt cho hàng trăm nghìn hecta đất sản xuất. Đây là minh chứng cho thấy hiểu và “đi cùng” quy luật tự nhiên hiệu quả hơn là cố cưỡng lại nó.

Tuy nhiên, công trình chỉ là một phần của bài toán. Nếu vận hành cứng nhắc, thiếu phối hợp vùng, có nơi giữ nước quá lâu gây ngập úng, nơi khác lại thiếu nước. Vì vậy, bên cạnh công trình, điều quan trọng hơn là quản trị liên vùng và dự báo chính xác để vận hành đồng bộ theo thời gian thực.

Mặn – là lời nhắc về giới hạn

Từ góc độ khoa học, xâm nhập mặn không chỉ là hiện tượng vật lý, mà còn là chỉ báo cho sự mất cân bằng trong hệ thống sông – biển. Khi nước mặn đi sâu vào ruộng lúa, đó là dấu hiệu cho thấy dòng sông đã yếu, đất đã mệt, và tự nhiên đang đòi hỏi con người điều chỉnh.

Mặn buộc chúng ta nhìn lại mô hình phát triển: đã đến lúc không thể mở rộng diện tích lúa bằng mọi giá, mà phải xác định vùng nào còn phù hợp, vùng nào nên chuyển đổi. Việc “giữ ngọt bằng mọi cách” đôi khi chỉ làm trì hoãn sự thích nghi tự nhiên, khiến chi phí vận hành ngày càng cao.

Thay vì hỏi “làm sao để ngăn mặn”, cần hỏi “làm sao để sống chung có lợi với mặn”. Đó là hướng đi phù hợp hơn với quy luật tự nhiên và bền vững hơn về lâu dài.

Giữ nước – nhưng giữ bằng hiểu biết

Mặn đang tiến sâu, không chỉ vào đất ruộng mà cả vào tư duy của những người làm nông nghiệp. Từ chỗ xem mặn là kẻ thù, nay nhiều người đã coi đó là một phần của cuộc sống vùng hạ lưu. Tuy nhiên, để “sống chung” hiệu quả, cần kiến thức, dự báo và sự hợp tác vùng.

Đồng bằng sông Cửu Long đang bước vào giai đoạn mới, giai đoạn của quản trị nước thông minh, của nông nghiệp thích ứng với biến đổi khí hậu, nơi mỗi quyết định vận hành, mỗi cánh cống mở ra, đều được tính toán dựa trên dữ liệu và hiểu biết khoa học.

Khi con người hiểu đúng về mặn, biết khi nào mở, khi nào đóng, khi nào giữ, khi nào xả – đó cũng là lúc đồng bằng thật sự làm chủ được số phận của mình.

Phân hiệu Trường Đại học Thủy lợi – Nơi khởi nguồn tri thức về nước, vì một Việt Nam phát triển bền vững

Phân hiệu Trường Đại học Thủy lợi là cái nôi đào tạo, nghiên cứu và chuyển giao tri thức hàng đầu trong các lĩnh vực Thủy lợi – Xây dựng – Môi trường – Tài nguyên nước tại khu vực phía Nam. Với sứ mệnh gắn kết tri thức khoa học với thực tiễn, Phân hiệu không ngừng khẳng định vai trò tiên phong trong đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và phục vụ mục tiêu phát triển bền vững, thích ứng với biến đổi khí hậu.

Trải qua nhiều năm hình thành và phát triển, Phân hiệu đã trở thành trung tâm nghiên cứu ứng dụng và chuyển giao công nghệ trọng điểm của ngành nước Việt Nam, đồng hành cùng các địa phương trong công tác quản lý tài nguyên, phát triển hạ tầng, ứng phó hạn – mặn và hướng tới tăng trưởng xanh.

Hiện nay, Phân hiệu Trường Đại học Thủy lợi đang triển khai và tuyển sinh các chương trình đào tạo ở cả ba bậc: Đại học – Thạc sĩ – Tiến sĩ, đáp ứng nhu cầu học tập, nghiên cứu và phát triển nghề nghiệp của người học trong thời kỳ chuyển đổi số và phát triển bền vững.

Các chương trình hướng đến đào tạo đội ngũ chuyên gia, nhà quản lý và nhà khoa học có năng lực đổi mới sáng tạo, ứng dụng khoa học – công nghệ trong quản lý và phát triển hạ tầng bền vững, góp phần thực hiện mục tiêu quốc gia về tăng trưởng xanh và phát thải ròng bằng “0” (Net-Zero 2050).

Theo PGS.TS Nguyễn Đăng Tính – Phó Giám đốc, Giảng viên cao cấp, Chuyên gia Phân hiệu Trường Đại học Thủy lợi